вундерки́нд вундеркинд

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thần đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвундерки́ндвундерки́нды
Sinh cáchвундерки́ндавундерки́ндов
Tặng cáchвундерки́ндувундерки́ндам
Đối cáchвундерки́ндавундерки́ндов
Công cụ cáchвундерки́ндомвундерки́ндами
Giới cáchвундерки́ндевундерки́ндах