вульгариза́ция вульгаризация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tục tĩu hóa, sự hạ thấp, sự phổ biến hóa tầm thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвульгариза́циявульгариза́ции
Sinh cáchвульгариза́циивульгариза́ций
Tặng cáchвульгариза́циивульгариза́циям
Đối cáchвульгариза́циювульгариза́ции
Công cụ cáchвульгариза́цией, вульгариза́циеювульгариза́циями
Giới cáchвульгариза́циивульгариза́циях