ву́льва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- âm hộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ву́льва | ву́львы |
| Sinh cách | ву́львы | ву́льв |
| Tặng cách | ву́льве | ву́львам |
| Đối cách | ву́льву | ву́львы |
| Công cụ cách | ву́львой, ву́львою | ву́львами |
| Giới cách | ву́льве | ву́львах |