ву́льва вульва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. âm hộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchву́льваву́львы
Sinh cáchву́львыву́льв
Tặng cáchву́львеву́львам
Đối cáchву́львуву́львы
Công cụ cáchву́львой, ву́львоюву́львами
Giới cáchву́львеву́львах

Từ liên quan