вулка́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- núi lửa
- Núi lửa, núi phun lửa, hỏa sơn, hỏa diệm sơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вулка́н | вулка́ны |
| Sinh cách | вулка́на | вулка́нов |
| Tặng cách | вулка́ну | вулка́нам |
| Đối cách | вулка́н | вулка́ны |
| Công cụ cách | вулка́ном | вулка́нами |
| Giới cách | вулка́не | вулка́нах |