вуа́ль вуаль

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khăn voanсетка
  2. Voan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвуа́львуа́ли
Sinh cáchвуа́ливуа́лей
Tặng cáchвуа́ливуа́лям
Đối cáchвуа́львуа́ли
Công cụ cáchвуа́льювуа́лями
Giới cáchвуа́ливуа́лях