вуа́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- khăn voanсетка
- Voan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вуа́ль | вуа́ли |
| Sinh cách | вуа́ли | вуа́лей |
| Tặng cách | вуа́ли | вуа́лям |
| Đối cách | вуа́ль | вуа́ли |
| Công cụ cách | вуа́лью | вуа́лями |
| Giới cách | вуа́ли | вуа́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вуа́ль | вуа́ли |
| Sinh cách | вуа́ли | вуа́лей |
| Tặng cách | вуа́ли | вуа́лям |
| Đối cách | вуа́ль | вуа́ли |
| Công cụ cách | вуа́лью | вуа́лями |
| Giới cách | вуа́ли | вуа́лях |