вуали́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- che phủ, che đậy, giấu giếm, phủ voan
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вуали́рую |
| ты | вуали́руешь |
| он / она / оно | вуали́рует |
| мы | вуали́руем |
| вы | вуали́руете |
| они | вуали́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вуали́ровал |
| Giống cái | вуали́ровала |
| Giống trung | вуали́ровало |
| Số nhiều | вуали́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вуали́руй |
| Số nhiều | вуали́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вуали́рующий | вуали́ровавший |
| Bị động | вуалируемый | вуалированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вуали́руя | вуалировавши |