вуали́ровать вуалировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. che phủ, che đậy, giấu giếm, phủ voan

Chia động từ

Hiện tại
явуали́рую
тывуали́руешь
он / она / оновуали́рует
мывуали́руем
вывуали́руете
онивуали́руют
Quá khứ
Giống đựcвуали́ровал
Giống cáiвуали́ровала
Giống trungвуали́ровало
Số nhiềuвуали́ровали
Mệnh lệnh
Số ítвуали́руй
Số nhiềuвуали́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвуали́рующийвуали́ровавший
Bị độngвуалируемыйвуалированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвуали́руявуалировавши