втяжно́й втяжной

tính từ

Nghĩa

  1. có thể thu vào, thu vào, co lại
  2. hút, hút vào, dùng lực hút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвтяжно́йвтяжно́евтяжна́явтяжны́е
Sinh cáchвтяжно́говтяжно́говтяжно́йвтяжны́х
Tặng cáchвтяжно́мувтяжно́мувтяжно́йвтяжны́м
Đối cáchвтяжно́йвтяжно́евтяжну́ювтяжны́е
Công cụ cáchвтяжны́мвтяжны́мвтяжно́йвтяжны́ми
Giới cáchвтяжно́мвтяжно́мвтяжно́йвтяжны́х