втя́гивавший втягивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kéo vào, đã lôi cuốn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвтя́гивавшийвтя́гивавшеевтя́гивавшаявтя́гивавшие
Sinh cáchвтя́гивавшеговтя́гивавшеговтя́гивавшейвтя́гивавших
Tặng cáchвтя́гивавшемувтя́гивавшемувтя́гивавшейвтя́гивавшим
Đối cáchвтя́гивавшего, втя́гивавшийвтя́гивавшеевтя́гивавшуювтя́гивавших, втя́гивавшие
Công cụ cáchвтя́гивавшимвтя́гивавшимвтя́гивавшей, втя́гивавшеювтя́гивавшими
Giới cáchвтя́гивавшемвтя́гивавшемвтя́гивавшейвтя́гивавших

втя́гивать втягивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hút... vào, hít... vàoВвбирать в себя
  2. kéo... lên, lôi... lênподнимать
  3. kéo... vào, lôi... vàoВ
  4. lôi kéo, hấp dẫn, lôi cuốn, thu hútВ в Вthông tụcпривлекать к участию
  5. rụt... vào, thụt... vàoподтянуть внутрь

Chia động từ

Hiện tại
явтя́гиваю
тывтя́гиваешь
он / она / оновтя́гивает
мывтя́гиваем
вывтя́гиваете
онивтя́гивают
Quá khứ
Giống đựcвтя́гивал
Giống cáiвтя́гивала
Giống trungвтя́гивало
Số nhiềuвтя́гивали
Mệnh lệnh
Số ítвтя́гивай
Số nhiềuвтя́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвтя́гивающийвтя́гивавший
Bị độngвтя́гиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвтя́гиваявтягивав, втягивавши

Ví dụ

  • втягивать в войну
    lôi kéo vào cuộc chiến tranh