вти́снуть втиснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhét chặt
  2. ép vào
  3. nhồi vào, ép vào

Chia động từ

Tương lai
явти́сну
тывти́снешь
он / она / оновти́снет
мывти́снем
вывти́снете
онивти́снут
Quá khứ
Giống đựcвти́снул
Giống cáiвти́снула
Giống trungвти́снуло
Số nhiềuвти́снули
Mệnh lệnh
Số ítвти́сни
Số nhiềuвти́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вти́снувший
Bị động—вти́снутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вти́снув, втиснувши