втира́ющий втирающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang xoa vào, đang chà vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвтира́ющийвтира́ющеевтира́ющаявтира́ющие
Sinh cáchвтира́ющеговтира́ющеговтира́ющейвтира́ющих
Tặng cáchвтира́ющемувтира́ющемувтира́ющейвтира́ющим
Đối cáchвтира́ющего, втира́ющийвтира́ющеевтира́ющуювтира́ющих, втира́ющие
Công cụ cáchвтира́ющимвтира́ющимвтира́ющей, втира́ющеювтира́ющими
Giới cáchвтира́ющемвтира́ющемвтира́ющейвтира́ющих

втира́ть втирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xoa... vào, thoa... vào, xát... vào

Chia động từ

Hiện tại
явтира́ю
тывтира́ешь
он / она / оновтира́ет
мывтира́ем
вывтира́ете
онивтира́ют
Quá khứ
Giống đựcвтира́л
Giống cáiвтира́ла
Giống trungвтира́ло
Số nhiềuвтира́ли
Mệnh lệnh
Số ítвтира́й
Số nhiềuвтира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвтира́ющийвтира́вший
Bị độngвтира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвтира́явтирав, втиравши