втащи́ться втащиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lê bước, kéo lê người, bò tới, lê lết

Chia động từ

Tương lai
явтащу́сь
тывта́щишься
он / она / оновта́щится
мывта́щимся
вывта́щитесь
онивта́щатся
Quá khứ
Giống đựcвтащи́лся
Giống cáiвтащи́лась
Giống trungвтащи́лось
Số nhiềuвтащи́лись
Mệnh lệnh
Số ítвтащи́сь
Số nhiềuвтащи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—втащи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—втаща́сь, втащи́вшись