вта́птывать втаптывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đạp... xuống, dẫm... xuống

Chia động từ

Hiện tại
явта́птываю
тывта́птываешь
он / она / оновта́птывает
мывта́птываем
вывта́птываете
онивта́птывают
Quá khứ
Giống đựcвта́птывал
Giống cáiвта́птывала
Giống trungвта́птывало
Số nhiềuвта́птывали
Mệnh lệnh
Số ítвта́птывай
Số nhiềuвта́птывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвта́птывающийвта́птывавший
Bị độngвта́птываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвта́птываявтаптывав, втаптывавши