вся́чина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đủ thứ, tạp nham
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вся́чина | вся́чины |
| Sinh cách | вся́чины | вся́чин |
| Tặng cách | вся́чине | вся́чинам |
| Đối cách | вся́чину | вся́чины |
| Công cụ cách | вся́чиной, вся́чиною | вся́чинами |
| Giới cách | вся́чине | вся́чинах |