вся́чина всячина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đủ thứ, tạp nham

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвся́чинався́чины
Sinh cáchвся́чинывся́чин
Tặng cáchвся́чиневся́чинам
Đối cáchвся́чинувся́чины
Công cụ cáchвся́чиной, вся́чиноювся́чинами
Giới cáchвся́чиневся́чинах