вся́ческий всяческий

tính từ

Nghĩa

  1. Đủ thứ, đủ loại, khác nhau

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвся́ческийвся́ческоевся́ческаявся́ческие
Sinh cáchвся́ческоговся́ческоговся́ческойвся́ческих
Tặng cáchвся́ческомувся́ческомувся́ческойвся́ческим
Đối cáchвся́ческий, вся́ческоговся́ческоевся́ческуювся́ческие, вся́ческих
Công cụ cáchвся́ческимвся́ческимвся́ческой, вся́ческоювся́ческими
Giới cáchвся́ческомвся́ческомвся́ческойвся́ческих
Dạng ngắnвся́ческвся́ческовся́ческався́чески