всхрап
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng ngáy, tiếng ngáy lớn, tiếng thở khò khò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | всхра́п | всхра́пы |
| Sinh cách | всхра́па | всхра́пов |
| Tặng cách | всхра́пу | всхра́пам |
| Đối cách | всхра́п | всхра́пы |
| Công cụ cách | всхра́пом | всхра́пами |
| Giới cách | всхра́пе | всхра́пах |