всхо́жесть всхожесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ nhú mầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсхо́жестьвсхо́жести
Sinh cáchвсхо́жестивсхо́жестей
Tặng cáchвсхо́жестивсхо́жестям
Đối cáchвсхо́жестьвсхо́жести
Công cụ cáchвсхо́жестьювсхо́жестями
Giới cáchвсхо́жестивсхо́жестях