всхо́жесть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ nhú mầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | всхо́жесть | всхо́жести |
| Sinh cách | всхо́жести | всхо́жестей |
| Tặng cách | всхо́жести | всхо́жестям |
| Đối cách | всхо́жесть | всхо́жести |
| Công cụ cách | всхо́жестью | всхо́жестями |
| Giới cách | всхо́жести | всхо́жестях |