всуху́ю
khác
Nghĩa
- kiêng rượu, bỏ rượu, không uống rượuto abstain from alcohol; See kartaslov.ru/значение-слова/всухую
- không bôi dầu, không tra mỡ, khô khốcSee kartaslov.ru/значение-слова/всухую
- không ghi bàn, không điểm, trắng tay, thua trắngSee kartaslov.ru/значение-слова/всухую