всуху́ю всухую

khác

Nghĩa

  1. kiêng rượu, bỏ rượu, không uống rượuto abstain from alcohol; See kartaslov.ru/значение-слова/всухую
  2. không bôi dầu, không tra mỡ, khô khốcSee kartaslov.ru/значение-слова/всухую
  3. không ghi bàn, không điểm, trắng tay, thua trắngSee kartaslov.ru/значение-слова/всухую