встрёпка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời mắng, sự la mắng, sự quở trách, trận mắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | встрёпка | встрёпки |
| Sinh cách | встрёпки | встрёпок |
| Tặng cách | встрёпке | встрёпкам |
| Đối cách | встрёпку | встрёпки |
| Công cụ cách | встрёпкой | встрёпками |
| Giới cách | встрёпке | встрёпках |