встрепа́ть встрепать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bới, làm rối, xù

Chia động từ

Tương lai
явстреплю́
тывстре́плешь
он / она / оновстре́плет
мывстре́плем
вывстре́плете
онивстре́плют
Quá khứ
Giống đựcвстрепа́л
Giống cáiвстрепа́ла
Giống trungвстрепа́ло
Số nhiềuвстрепа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвстрепли́
Số nhiềuвстрепли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—встрепа́вший
Bị động—встрёпанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—встрепав, встрепавши