встре́чка встречка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. làn đường ngược chiều, luồng giao thông ngược chiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвстре́чкавстре́чки
Sinh cáchвстре́чкивстре́чек
Tặng cáchвстре́чкевстре́чкам
Đối cáchвстре́чкувстре́чки
Công cụ cáchвстре́чкойвстре́чками
Giới cáchвстре́чкевстре́чках