встрепену́ться встрепенуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ lông, giũ lông giũ cánhо птице
  2. Rùng mình, giật mình
  3. tươi tỉnh lên, sôi nổi lên, tỉnh táo raоживиться
  4. đập nhanh lênо сердце

Chia động từ

Tương lai
явстрепену́сь
тывстрепенёшься
он / она / оновстрепенётся
мывстрепенёмся
вывстрепенётесь
онивстрепену́тся
Quá khứ
Giống đựcвстрепену́лся
Giống cáiвстрепену́лась
Giống trungвстрепену́лось
Số nhiềuвстрепену́лись
Mệnh lệnh
Số ítвстрепени́сь
Số nhiềuвстрепени́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—встрепену́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—встрепену́вшись

Từ đồng nghĩa