вставля́ться вставляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chèn vào, lắp vào, đưa vào, nhét vào

Chia động từ

Hiện tại
явставля́юсь
тывставля́ешься
он / она / оновставля́ется
мывставля́емся
вывставля́етесь
онивставля́ются
Quá khứ
Giống đựcвставля́лся
Giống cáiвставля́лась
Giống trungвставля́лось
Số nhiềuвставля́лись
Mệnh lệnh
Số ítвставля́йся
Số nhiềuвставля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвставля́ющийсявставля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвставля́ясьвставлявшись