вспуха́ющий вспухающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sưng phồng, nở ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвспуха́ющийвспуха́ющеевспуха́ющаявспуха́ющие
Sinh cáchвспуха́ющеговспуха́ющеговспуха́ющейвспуха́ющих
Tặng cáchвспуха́ющемувспуха́ющемувспуха́ющейвспуха́ющим
Đối cáchвспуха́ющего, вспуха́ющийвспуха́ющеевспуха́ющуювспуха́ющих, вспуха́ющие
Công cụ cáchвспуха́ющимвспуха́ющимвспуха́ющей, вспуха́ющеювспуха́ющими
Giới cáchвспуха́ющемвспуха́ющемвспуха́ющейвспуха́ющих

вспуха́ть вспухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sưng lên, phồng lên, cương lên, sưng húp, húp lên

Chia động từ

Hiện tại
явспуха́ю
тывспуха́ешь
он / она / оновспуха́ет
мывспуха́ем
вывспуха́ете
онивспуха́ют
Quá khứ
Giống đựcвспуха́л
Giống cáiвспуха́ла
Giống trungвспуха́ло
Số nhiềuвспуха́ли
Mệnh lệnh
Số ítвспуха́й
Số nhiềuвспуха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвспуха́ющийвспуха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвспуха́явспухав, вспухавши