вспры́скивать вспрыскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tiêmthông tụcлекарство
  2. Vảy, rảy, rưới, phun

Chia động từ

Hiện tại
явспры́скиваю
тывспры́скиваешь
он / она / оновспры́скивает
мывспры́скиваем
вывспры́скиваете
онивспры́скивают
Quá khứ
Giống đựcвспры́скивал
Giống cáiвспры́скивала
Giống trungвспры́скивало
Số nhiềuвспры́скивали
Mệnh lệnh
Số ítвспры́скивай
Số nhiềuвспры́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвспры́скивающийвспры́скивавший
Bị độngвспрыскиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвспры́скиваявспрыскивав, вспрыскивавши