вспомина́ться вспоминаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhớ lại, hồi tưởng lại, hiện lại trong óc

Chia động từ

Hiện tại
явспомина́юсь
тывспомина́ешься
он / она / оновспомина́ется
мывспомина́емся
вывспомина́етесь
онивспомина́ются
Quá khứ
Giống đựcвспомина́лся
Giống cáiвспомина́лась
Giống trungвспомина́лось
Số nhiềuвспомина́лись
Mệnh lệnh
Số ítвспомина́йся
Số nhiềuвспомина́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвспомина́ющийсявспомина́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвспомина́ясьвспоминавшись

Ví dụ

  • мне часто вспоминатьсяается детство
    tôi thường nhớ lại thời thơ ấu, thời thơ ấu thường hiện lại trong óc tôi