вспа́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вспа́шка | вспа́шки |
| Sinh cách | вспа́шки | вспа́шек |
| Tặng cách | вспа́шке | вспа́шкам |
| Đối cách | вспа́шку | вспа́шки |
| Công cụ cách | вспа́шкой, вспа́шкою | вспа́шками |
| Giới cách | вспа́шке | вспа́шках |