вспа́шка вспашка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвспа́шкавспа́шки
Sinh cáchвспа́шкивспа́шек
Tặng cáchвспа́шкевспа́шкам
Đối cáchвспа́шкувспа́шки
Công cụ cáchвспа́шкой, вспа́шкоювспа́шками
Giới cáchвспа́шкевспа́шках