вспа́рывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вспоро́тьrạch toạc, mổ phanh
Nghĩa
- rạch ra, mở ra, xé ra, bẻ ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вспа́рываю |
| ты | вспа́рываешь |
| он / она / оно | вспа́рывает |
| мы | вспа́рываем |
| вы | вспа́рываете |
| они | вспа́рывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вспа́рывал |
| Giống cái | вспа́рывала |
| Giống trung | вспа́рывало |
| Số nhiều | вспа́рывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вспа́рывай |
| Số nhiều | вспа́рывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вспа́рывающий | вспа́рывавший |
| Bị động | вспа́рываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вспа́рывая | вспарывав, вспарывавши |