вспа́ивать вспаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nuôiживотных, птицbằng sữa
  2. nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡngдетей

Chia động từ

Hiện tại
явспа́иваю
тывспа́иваешь
он / она / оновспа́ивает
мывспа́иваем
вывспа́иваете
онивспа́ивают
Quá khứ
Giống đựcвспа́ивал
Giống cáiвспа́ивала
Giống trungвспа́ивало
Số nhiềuвспа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítвспа́ивай
Số nhiềuвспа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвспаивающийвспаивавший
Bị độngвспаиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвспаиваявспаивав, вспаивавши