вспа́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nuôiживотных, птицbằng sữa
- nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡngдетей
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вспа́иваю |
| ты | вспа́иваешь |
| он / она / оно | вспа́ивает |
| мы | вспа́иваем |
| вы | вспа́иваете |
| они | вспа́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вспа́ивал |
| Giống cái | вспа́ивала |
| Giống trung | вспа́ивало |
| Số nhiều | вспа́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вспа́ивай |
| Số nhiều | вспа́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вспаивающий | вспаивавший |
| Bị động | вспаиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вспаивая | вспаивав, вспаивавши |