Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
вслух
khác
Nghĩa
thành tiếng, to tiếng
Từ liên quan
слухово́й
bằng tai; nghe, trợ thính
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3