Nghĩa
- tan băng, khai thôngо реке
- vạch ra, lộ ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám pháобнаруживатьсяbị, được
- vỡ mủо нарыве
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вскрыва́юсь |
|---|
| ты | вскрыва́ешься |
|---|
| он / она / оно | вскрыва́ется |
|---|
| мы | вскрыва́емся |
|---|
| вы | вскрыва́етесь |
|---|
| они | вскрыва́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вскрыва́лся |
|---|
| Giống cái | вскрыва́лась |
|---|
| Giống trung | вскрыва́лось |
|---|
| Số nhiều | вскрыва́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вскрыва́йся |
|---|
| Số nhiều | вскрыва́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вскрыва́ющийся | вскрыва́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | вскрыва́ясь | вскрывавшись |
|---|