вскрыва́ться вскрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tan băng, khai thôngо реке
  2. vạch ra, lộ ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám pháобнаруживатьсяbị, được
  3. vỡ mủо нарыве

Chia động từ

Hiện tại
явскрыва́юсь
тывскрыва́ешься
он / она / оновскрыва́ется
мывскрыва́емся
вывскрыва́етесь
онивскрыва́ются
Quá khứ
Giống đựcвскрыва́лся
Giống cáiвскрыва́лась
Giống trungвскрыва́лось
Số nhiềuвскрыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítвскрыва́йся
Số nhiềuвскрыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвскрыва́ющийсявскрыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвскрыва́ясьвскрывавшись