вскипа́ющий вскипающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sôi lên, đang sắp sôi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвскипа́ющийвскипа́ющеевскипа́ющаявскипа́ющие
Sinh cáchвскипа́ющеговскипа́ющеговскипа́ющейвскипа́ющих
Tặng cáchвскипа́ющемувскипа́ющемувскипа́ющейвскипа́ющим
Đối cáchвскипа́ющего, вскипа́ющийвскипа́ющеевскипа́ющуювскипа́ющих, вскипа́ющие
Công cụ cáchвскипа́ющимвскипа́ющимвскипа́ющей, вскипа́ющеювскипа́ющими
Giới cáchвскипа́ющемвскипа́ющемвскипа́ющейвскипа́ющих

вскипа́ть вскипать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sôi, sôi lên

Chia động từ

Hiện tại
явскипа́ю
тывскипа́ешь
он / она / оновскипа́ет
мывскипа́ем
вывскипа́ете
онивскипа́ют
Quá khứ
Giống đựcвскипа́л
Giống cáiвскипа́ла
Giống trungвскипа́ло
Số nhiềuвскипа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвскипа́й
Số nhiềuвскипа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвскипа́ющийвскипа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвскипа́явскипав, вскипавши

Ví dụ

  • вскипать гневом
    sôi sục căm giận, nổi giận, nổi khùng, máu giận sôi lên