вскипа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вскипе́тьnổi giận, sôi lên
Nghĩa
- Sôi, sôi lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вскипа́ю |
| ты | вскипа́ешь |
| он / она / оно | вскипа́ет |
| мы | вскипа́ем |
| вы | вскипа́ете |
| они | вскипа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вскипа́л |
| Giống cái | вскипа́ла |
| Giống trung | вскипа́ло |
| Số nhiều | вскипа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вскипа́й |
| Số nhiều | вскипа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вскипа́ющий | вскипа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вскипа́я | вскипав, вскипавши |
Ví dụ
- вскипать гневомsôi sục căm giận, nổi giận, nổi khùng, máu giận sôi lên