вскипа́ние вскипание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự sôi lên, sự sôi sục
  2. sự sủi bọt, hiện tượng sủi bọt
  3. tính sủi bọt, sự sủi bọt(less frequent)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвскипа́ниевскипа́ния
Sinh cáchвскипа́ниявскипа́ний
Tặng cáchвскипа́ниювскипа́ниям
Đối cáchвскипа́ниевскипа́ния
Công cụ cáchвскипа́ниемвскипа́ниями
Giới cáchвскипа́ниивскипа́ниях