вскипа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự sôi lên, sự sôi sục
- sự sủi bọt, hiện tượng sủi bọt
- tính sủi bọt, sự sủi bọt(less frequent)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вскипа́ние | вскипа́ния |
| Sinh cách | вскипа́ния | вскипа́ний |
| Tặng cách | вскипа́нию | вскипа́ниям |
| Đối cách | вскипа́ние | вскипа́ния |
| Công cụ cách | вскипа́нием | вскипа́ниями |
| Giới cách | вскипа́нии | вскипа́ниях |