вски́дывавший вскидывавший

tính từ

Nghĩa

  1. giơ vội lên, tung lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвски́дывавшийвски́дывавшеевски́дывавшаявски́дывавшие
Sinh cáchвски́дывавшеговски́дывавшеговски́дывавшейвски́дывавших
Tặng cáchвски́дывавшемувски́дывавшемувски́дывавшейвски́дывавшим
Đối cáchвски́дывавшего, вски́дывавшийвски́дывавшеевски́дывавшуювски́дывавших, вски́дывавшие
Công cụ cáchвски́дывавшимвски́дывавшимвски́дывавшей, вски́дывавшеювски́дывавшими
Giới cáchвски́дывавшемвски́дывавшемвски́дывавшейвски́дывавших

вски́дывать вскидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhấc... lên, vác... lênВ на В

Chia động từ

Hiện tại
явски́дываю
тывски́дываешь
он / она / оновски́дывает
мывски́дываем
вывски́дываете
онивски́дывают
Quá khứ
Giống đựcвски́дывал
Giống cáiвски́дывала
Giống trungвски́дывало
Số nhiềuвски́дывали
Mệnh lệnh
Số ítвски́дывай
Số nhiềuвски́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвски́дывающийвски́дывавший
Bị độngвски́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвски́дываявскидывав, вскидывавши