всеси́лие всесилие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. quyền năng vô hạn, sự toàn năng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсеси́лиевсеси́лия
Sinh cáchвсеси́лиявсеси́лий
Tặng cáchвсеси́лиювсеси́лиям
Đối cáchвсеси́лиевсеси́лия
Công cụ cáchвсеси́лиемвсеси́лиями
Giới cáchвсеси́лиивсеси́лиях