всерьёзtrạng từNghĩaNghiêm túc, nghiêm chỉnh, đứng đắn, cẩn thận, chu đáo, thật sựVí dụвы это всерьёз?anh nói thật không?принимать что-л. всерьёзcoi trọng, (chú trọng, trọng thị) cái gì