всеору́жие всеоружие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đầy đủ vũ khí, sẵn sàng chiến đấu, tề tựu binh lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсеору́жиевсеору́жия
Sinh cáchвсеору́жиявсеору́жий
Tặng cáchвсеору́жиювсеору́жиям
Đối cáchвсеору́жиевсеору́жия
Công cụ cáchвсеору́жиемвсеору́жиями
Giới cáchвсеору́жиивсеору́жиях