всео́буч всеобуч

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giáo dục bắt buộc phổ thông, hệ thống giáo dục phổ cập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсео́бучвсео́бучи
Sinh cáchвсео́бучавсео́бучей
Tặng cáchвсео́бучувсео́бучам
Đối cáchвсео́бучвсео́бучи
Công cụ cáchвсео́бучемвсео́бучами
Giới cáchвсео́бучевсео́бучах