все́нощная
danh từbất động vật
Nghĩa
- lễ đêm, kinh đêm, lễ vọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | все́нощная | все́нощные |
| Sinh cách | все́нощной | все́нощных |
| Tặng cách | все́нощной | все́нощным |
| Đối cách | все́нощную | все́нощные |
| Công cụ cách | все́нощной | все́нощными |
| Giới cách | все́нощной | все́нощных |