вселе́ние вселение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đưa đến ở
  2. đến ở, dọn đến ởвъезд в квартируsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвселе́ниевселе́ния
Sinh cáchвселе́ниявселе́ний
Tặng cáchвселе́ниювселе́ниям
Đối cáchвселе́ниевселе́ния
Công cụ cáchвселе́ниемвселе́ниями
Giới cáchвселе́ниивселе́ниях