всезна́йство всезнайство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tính hay biết, thói tự cho mình là biết hết
  2. tính hay chỉ tay năm ngón, thói tự nhận là thông thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсезна́йствовсезна́йства
Sinh cáchвсезна́йствавсезна́йств
Tặng cáchвсезна́йствувсезна́йствам
Đối cáchвсезна́йствовсезна́йства
Công cụ cáchвсезна́йствомвсезна́йствами
Giới cáchвсезна́йствевсезна́йствах