всеве́дение всеведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự toàn tri, tính biết hết mọi thứзнание всего; способность проникнуть во все тайны

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсеве́дениевсеве́дения
Sinh cáchвсеве́дениявсеве́дений
Tặng cáchвсеве́дениювсеве́дениям
Đối cáchвсеве́дениевсеве́дения
Công cụ cáchвсеве́дениемвсеве́дениями
Giới cáchвсеве́дениивсеве́дениях