вса́сывать всасывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hút... vào, thấm... vào, thu hút, hấp thụ

Chia động từ

Hiện tại
явса́сываю
тывса́сываешь
он / она / оновса́сывает
мывса́сываем
вывса́сываете
онивса́сывают
Quá khứ
Giống đựcвса́сывал
Giống cáiвса́сывала
Giống trungвса́сывало
Số nhiềuвса́сывали
Mệnh lệnh
Số ítвса́сывай
Số nhiềuвса́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвса́сывающийвса́сывавший
Bị độngвса́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвса́сываявсасывав, всасывавши