вса́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hút... vào, thấm... vào, thu hút, hấp thụ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вса́сываю |
| ты | вса́сываешь |
| он / она / оно | вса́сывает |
| мы | вса́сываем |
| вы | вса́сываете |
| они | вса́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вса́сывал |
| Giống cái | вса́сывала |
| Giống trung | вса́сывало |
| Số nhiều | вса́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вса́сывай |
| Số nhiều | вса́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вса́сывающий | вса́сывавший |
| Bị động | вса́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вса́сывая | всасывав, всасывавши |