вса́сывание всасывание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hút vào, thấm vào, thu hút, hấp thụ, hấp thu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвса́сываниевса́сывания
Sinh cáchвса́сываниявса́сываний
Tặng cáchвса́сываниювса́сываниям
Đối cáchвса́сываниевса́сывания
Công cụ cáchвса́сываниемвса́сываниями
Giới cáchвса́сываниивса́сываниях