вс

danh từkhông biến cách

Nghĩa

  1. lực lượng vũ trangВооружённые Силы
  2. chủ nhậtвоскресенье
  3. Xô viết Tối caoВерховный Совет
  4. kết nối ảoвиртуа'льное соедине'ние