вручаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận, được trao, được tặng, được ban

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвруча́ющийсявруча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвручаясьвручавшись