вруби́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khía vào, bật lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | врублю́ |
| ты | вру́бишь |
| он / она / оно | вру́бит |
| мы | вру́бим |
| вы | вру́бите |
| они | вру́бят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вруби́л |
| Giống cái | вруби́ла |
| Giống trung | вруби́ло |
| Số nhiều | вруби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вруби́ |
| Số nhiều | вруби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вруби́вший |
| Bị động | — | вру́бленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вруби́в, врубивши |