время́нка времянка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thang ngắn, bếp nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвремя́нкавремя́нки
Sinh cáchвремя́нкивремя́нок
Tặng cáchвремя́нкевремя́нкам
Đối cáchвремя́нкувремя́нки
Công cụ cáchвремя́нкой, время́нкоювремя́нками
Giới cáchвремя́нкевремя́нках