время́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thang ngắn, bếp nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | время́нка | время́нки |
| Sinh cách | время́нки | время́нок |
| Tặng cách | время́нке | время́нкам |
| Đối cách | время́нку | время́нки |
| Công cụ cách | время́нкой, время́нкою | время́нками |
| Giới cách | время́нке | время́нках |