вре́мечко времечко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thời gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвре́мечковре́мечки
Sinh cáchвре́мечкавре́мечек
Tặng cáchвре́мечкувре́мечкам
Đối cáchвре́мечковре́мечки
Công cụ cáchвре́мечкомвре́мечками
Giới cáchвре́мечкевре́мечках