вре́мечко
danh từbất động vật
Nghĩa
- thời gian
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вре́мечко | вре́мечки |
| Sinh cách | вре́мечка | вре́мечек |
| Tặng cách | вре́мечку | вре́мечкам |
| Đối cách | вре́мечко | вре́мечки |
| Công cụ cách | вре́мечком | вре́мечками |
| Giới cách | вре́мечке | вре́мечках |