времена́ми
khác
Nghĩa
- đôi khi, thỉnh thoảng, lúc thì, có lúcsometimes
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вре́мя | времена́ |
| Sinh cách | вре́мени | времён |
| Tặng cách | вре́мени | времена́м |
| Đối cách | вре́мя | времена́ |
| Công cụ cách | вре́менем | времена́ми |
| Giới cách | вре́мени | времена́х |